Thức ăn chăn nuôi CP

Bảng giá thức ăn chăn nuôi CP 01/03/2021

1. THỨC ĂN CHO LỢN
550S Hỗn hợp cho lợn mới sinh đến cai sữa 1 23.402 23.402
550S Hỗn hợp cho lợn mới sinh đến cai sữa 5 21.810 109.050
550S Hỗn hợp cho lợn mới sinh đến cai sữa 25 21.050 526.250
551 Hỗn hợp cho lợn tập ăn từ ( 7ngày-30kg) 5 85.950 429.750
551 Hỗn hợp cho lợn tập ăn từ ( 7ngày-30kg) 25 16.826 420.650
551GP Hỗn hợp cho lợn tập ăn từ ( 7ngày-30kg) 25 14.150 353.750
552 Hỗn hợp cho lợn thịt từ (15-30)kg 25 10.600 265.000
552M Hỗn hợp cho lợn thịt từ (20-70)kg 25 10.740 268.500
552S Hỗn hợp cho lợn thịt siêu nạc (từ 20 – 40kg) 25 11.570 289.250
552S Hỗn hợp cho lợn thịt siêu nạc (từ 20 – 40kg) 40 11.170 446.800
553S Hỗn hợp cho lợn thịt siêu nạc (từ 40kg – xc) 25 10.750 268.750
566 Hỗn hợp cho lợn nái chửa 25 9.730 243.250
567 Hỗn hợp cho lợn nái đẻ 25 11.240 281.000
567S Hỗn hợp cho lợn nái đẻ giống tốt 25 11.840 296.000
554L Hỗn hợp cho lợn lai từ 30 kg – xc 25 9.390 234.750
150S Đậm đặc cho lợn thịt (từ 5kg -xc) 5 19.500 97.500
150S Đậm đặc cho lợn thịt (từ 5kg -xc) 25 18.720 468.000
150 Đậm đặc cho lợn thịt (từ 5kg -xc) 5 16.000 80.000
150 Đậm đặc cho lợn thịt (từ 5kg -xc) 25 16.840 421.000

II. THỨC ĂN CHO GÀ
510 Hỗn hợp cho gà nuôi con từ (1-14 ngày) 25 12.280 307.000
511A Hỗn hợp cho gà con từ (15 – 28 ngày) 25 11.840 296.000
511 Hỗn hợp cho gà thịt ( từ 29 ngày – 42 ngày) 25 11.440 286.000
512 Hỗn hợp cho gà thịt ( từ 42 ngày – xc) 25 11.080 277.000
513 Hỗn hợp cho gà thịt ( từ 7 ngày trước khi XC) 25 11.040 276.000
0510L Hỗn hợp cho gà lông màu từ ( 1 ngày – 4 tuần tuổi) 25 10.740 268.500
0511L/0511L(M) Hỗn hợp cho gà lông màu từ ( 4 tuần tuổi – xuất chuồng ) 25 10.200 255.000
511Plus Hỗn hợp cho gà thịt ( từ 22 ngày – xc) 25 10.000 250.000
510M Hỗn hợp gà lông màu 1- 4 tuần tuổi 25 11.700 292.500
511M Hỗn hợp cho gà lông màu từ ( 4 tuần tuổi – xuất chuồng ) 25 10.730 268.250
512M Hỗn hợp gà lông màu 8 tuần- 7 ngày trước xuất 25 10.500 262.500
113 Đậm đặc cho gà thịt từ 1 ngày – xuất chuồng 25 16.653 416.325

III. THỨC ĂN CHO GÀ ĐẺ
0521/521 Hỗn hợp cho gà hậu bị từ 1 ngày – 8 tuần tuổi 25 11.320 283.000
0522/522 Hỗn hợp cho gà hậu bị từ 8 tuần – 18 tuần tuổi 25 9.820 245.500
324/524 Hỗn hợp cho gà đẻ thương phẩm 25 9.720 243.000
524A Hỗn hợp cho gà đẻ thương phẩm 25 9.520 238.000

IV. THỨC ĂN CHO NGAN, VỊT!
544 Hỗn hợp cho ngan, vịt đẻ 40 9.350 374.000
545 Hỗn hợp cho ngan, vịt đẻ 40 8.550 342.000
0548/548 Hỗn hợp cho ngan vịt thịt ( từ 1- 22 ngày) 25 11.240 281.000
549 Hỗn hợp cho ngan vịt thịt ( từ 22 ngày- 35 ngày) 25 10.580 264.500
548M Hỗn hợp cho ngan vịt thịt ( từ 1- 22 ngày) 25 10.000 250.000
549M Hỗn hợp cho ngan vịt thịt ( từ 22 ngày- 35 ngày) 25 9.500 237.500
542P Hỗn hợp cho ngan, vịt hậu bị 40 8.080 323.200
0548L/548L Hỗn hợp cho ngan, vịt chạy đồng ( từ 1-21 ngày) 25 10.140 253.500
549L Hỗn hợp cho ngan, vịt chạy đồng ( từ 22 -xuất ) 25 9.520 238.000

V. THỨC ĂN CHIM CÚT!
0301/301 Hỗn hợp cho chim cút hậu bị(từ 1 – 35 ngày tuổi) 25 11.240 281.000
0302/302 Hỗn hợp cho chim cút đẻ 25 10.040 251.000

Các chương trình khuyến mại sản phẩm CP

Danh sách các công ty thức ăn chăn nuôi